한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
냄새
/naemsae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mùi.

Ví dụ

좋은 냄새가 나요
có mùi thơm

Quan hệ từ

향기 악취