한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
냉방
/naengbang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
làm mát, điều hòa lạnh.

Ví dụ

냉방 장치.
thiết bị làm lạnh

Quan hệ từ

난방 에어컨