한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
냉전
/naengjeon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Chiến tranh Lạnh.

Ví dụ

냉전 시대.
thời Chiến tranh Lạnh

Quan hệ từ

전쟁