한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
냉천
/naengcheon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
suối lạnh, nước suối lạnh.

Ví dụ

냉천이 흐르다
suối lạnh chảy

Quan hệ từ

온천