한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
냉혈
/naenghyeol/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
máu lạnh; lạnh lùng, vô tình.

Ví dụ

냉혈 동물.
động vật máu lạnh

Quan hệ từ

온혈