한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
넓이
/neolbi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chiều rộng; diện tích.

Ví dụ

넓이를 재다
đo chiều rộng/diện tích

Quan hệ từ