한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
넘다
/neomda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vượt qua; quá, hơn.

Ví dụ

산을 넘다
vượt núi

Quan hệ từ

넘기다 초과하다