한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
네거리
/negeori/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ngã tư.

Ví dụ

네거리에서 만나요
gặp nhau ở ngã tư

Quan hệ từ

사거리