한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
네임
/neim/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tên, name.

Ví dụ

네임 카드.
thẻ tên

Quan hệ từ