한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 211 mục từ
노자 /noja/
Danh từ riêng/Danh từ
Lão Tử; cũng có thể là tiền đi đường/lộ phí tùy Hán tự.
노장 /nojang/
Danh từ
lão tướng; người giàu kinh nghiệm.
노조 /nojo/
Danh từ
công đoàn lao động.
노처녀 /nocheonyeo/
Danh từ
phụ nữ lớn tuổi chưa chồng.
노천 /nocheon/
Danh từ
ngoài trời, lộ thiên.
노총각 /nochonggak/
Danh từ
người đàn ông lớn tuổi chưa vợ.
노출 /nochul/
Danh từ
sự lộ ra, phơi bày.
노화 /nohwa/
Danh từ
lão hóa.
노후 /nohu/
Danh từ
tuổi già; cũ kỹ/xuống cấp do thời gian.
/nok/
Danh từ
gỉ sắt; han gỉ.
녹두 /nokdu/
Danh từ
đậu xanh.
녹색 /noksaek/
Danh từ
màu xanh lục.
녹음 /nokeum/
Danh từ
ghi âm.
/non/
Danh từ
ruộng lúa.
논문 /nonmun/
Danh từ
luận văn, bài nghiên cứu, paper.
논의 /nonui/
Danh từ
sự bàn bạc, thảo luận.
놀다 /nolda/
Động từ
chơi; nghỉ; không làm việc.
놀라움 /nolraum/
Danh từ
sự ngạc nhiên.
놀랍다 /nolrapda/
Tính từ
đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên.
놀이 /noli/
Danh từ
trò chơi, hoạt động vui chơi.
/nom/
Danh từ phụ thuộc
thằng, gã; con/vật; cách gọi thô hoặc thân mật.
농가 /nongga/
Danh từ
nhà nông; hộ nông dân.
농작물 /nongjakmul/
Danh từ
nông sản, cây trồng/hoa màu.
농장 /nongjang/
Danh từ
nông trại, trang trại.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
농장
/nongjang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nông trại, trang trại.

Ví dụ

농장에서 일하다
làm việc ở trang trại

Quan hệ từ

농원