한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 211 mục từ
눈알
/nunal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhãn cầu, con mắt.

Ví dụ

눈알이 아프다
nhãn cầu đau

Quan hệ từ

안구