한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 211 mục từ
늘어가다
/neuleogada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ngày càng tăng; tăng dần.

Ví dụ

인구가 늘어가다
dân số tăng dần

Quan hệ từ