한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 211 mục từ
능숙
/neungsuk/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự thành thạo, lành nghề.

Ví dụ

능숙하게 말하다
nói thành thạo

Quan hệ từ

숙련