한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 382 mục từ
다니다
/danida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đi lại
2
theo học
3
đi làm
4
thường xuyên đến