한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
따지다
/ttajida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vặn hỏi
2
xét kỹ
3
tính toán
4
phân biệt