한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 382 mục từ
단명
/danmyeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đoản mệnh
2
đời ngắn
3
ngắn ngủi