한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 382 mục từ
단속
/dansok/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
kiểm soát
2
quản lý
3
truy quét
4
siết chặt