한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
하나
/hana/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
một, một cái.

Ví dụ

사과 하나 주세요
cho tôi một quả táo.