한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 382 mục từ
달콤하다
/dalkomhada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ngọt ngào
2
dịu ngọt