한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
잡다
/japda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bắt, nắm, giữ.

Ví dụ

손을 잡아 주세요.
Hãy nắm tay tôi.