한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
/hu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sau, về sau.

Ví dụ

수업 후에 만나요
gặp sau giờ học.