한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
대부
/daebu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cha đỡ đầu
2
ông trùm
3
khoản cho vay lớn