한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 211 mục từ
눈싸움
/nunssaum/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trò nhìn chằm chằm thi gan; cũng có thể là đánh nhau bằng tuyết.

Ví dụ

눈싸움을 하다
chơi thi nhìn chằm chằm/đánh tuyết

Quan hệ từ