한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 3 / 51 mục từ
리포터
/ripoteo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phóng viên, người đưa tin/reporter.

Quan hệ từ

기자 보도