한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
모래
/morae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cát

Ví dụ

모래가 뜨거워요.
Cát nóng.