한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
부수
/busu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Phó Thủ tướng. 9 Thu nhập phụ