한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
어서
/eoseo/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mau, nhanh; xin mời.

Ví dụ

어서 오세요.
Xin mời vào/chào mừng.