한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
유월
/yuwol/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tháng sáu.

Ví dụ

유월에는 비가 많이 와요.
Tháng sáu mưa nhiều.