한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 10 / 826 mục từ
입학
/iphak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhập học.

Ví dụ

딸이 초등학교에 입학했어요.
Con gái tôi đã nhập học tiểu học.