한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
태우다
/taeuda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đốt cháy; cho lên/chở bằng phương tiện.

Ví dụ

쓰레기를 태우다.
Đốt rác.
승객을 태우다.
Chở khách.