한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 3 / 171 mục từ
틀림없다
/teulrimeopsda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chắc chắn, không sai.

Ví dụ

틀림없는 사실입니다.
Đó là sự thật chắc chắn.