한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
아이고
/aigo/
Loại từ
Thán từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trời ơi; ôi.

Ví dụ

아이고, 깜짝 놀랐어요.
Ôi, tôi giật mình quá.