한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
냄비
/naembi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nồi, xoong.

Ví dụ

냄비에 물을 끓이다
đun nước trong nồi

Quan hệ từ