한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
들이다
/deulida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đưa vào
2
bỏ công/tiền
3
nuôi vào nhà