한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
만리장성
/manrijangseong/
Loại từ
Danh từ riêng

Nghĩa tiếng Việt

1
Vạn Lý Trường Thành