한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
사이
/sai/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giữa, khoảng cách; quan hệ.

Ví dụ

우리 사이가 좋아요.
Quan hệ giữa chúng tôi tốt.