Quay lại từ điển
가래
/garae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đờm, chất nhầy trong cổ/họng.

Ví dụ

가래가 많이 나와요.
Tôi có nhiều đờm.

Quan hệ từ