Quay lại từ điển
낙하
/nakha/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
rơi xuống; sự rơi; nhảy dù trong một số cụm.

Ví dụ

물체가 낙하하다
vật thể rơi xuống

Quan hệ từ