한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
강의
/gangui/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bài giảng; việc giảng bài.

Ví dụ

오늘 강의가 어려웠어요.
Bài giảng hôm nay khó.

Quan hệ từ

수업 강사