한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
강진
/gangjin/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trận động đất mạnh.

Ví dụ

강진이 발생했어요.
Một trận động đất mạnh đã xảy ra.

Quan hệ từ

지진 여진