한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
강하다
/ganghada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mạnh, cứng rắn.

Ví dụ

그는 책임감이 강해요.
Anh ấy có tinh thần trách nhiệm mạnh.

Quan hệ từ

약하다 강점