한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
막대기
/makdaegi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cây gậy, cái que

Ví dụ

막대기로 땅을 쳤어요.
Tôi dùng cây gậy gõ xuống đất.