한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
막연하다
/makyeonhada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ

계획이 아직 막연해요.
Kế hoạch vẫn còn mơ hồ.