한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
/man/
Loại từ
Trợ từ/Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vạn/mười nghìn
2
vịnh
3
chỉ/chỉ có
4
mức độ vừa đủ

Ví dụ

만원이 있어요.
Tôi có mười nghìn won.