한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
만능
/manneung/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vạn năng, đa năng

Ví dụ

그는 만능 선수예요.
Anh ấy là một tuyển thủ đa năng.