한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
만두
/mandu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bánh mandu, há cảo Hàn Quốc

Ví dụ

만두를 먹었어요.
Tôi đã ăn mandu.