한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
만들다
/mandeulda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
làm, chế tạo, tạo ra

Ví dụ

책상을 만들었어요.
Tôi đã làm một cái bàn học.

Quan hệ từ

제작하다 제조하다