한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
말하다
/malhada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nói

Ví dụ

천천히 말해 주세요.
Xin hãy nói chậm thôi.

Quan hệ từ