한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
면접
/myeonjeop/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phỏng vấn

Ví dụ

내일 면접이 있어요.
Ngày mai tôi có phỏng vấn.

Quan hệ từ