한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
결핵
/gyeolhaek/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bệnh lao.

Ví dụ

결핵 검사를 받았어요.
Tôi đã xét nghiệm bệnh lao.

Quan hệ từ